Chăn ga, rèm và hàng dệt gia dụng
Chương 63
52 mã HS 6 số trong nhóm. Mỗi mã có một báo cáo riêng: buyer hoặc nhà cung cấp, đơn giá theo thị trường, doanh nghiệp cùng mã.
Hóa đơn VAT · Thanh toán QR ngân hàng · Nhận PDF và Excel qua email
Ch. 63Hàng dệt đã hoàn thiện khác52 mã
- 6301.10 Chăn điện Xem báo cáo ›
-
6301.20
Chăn, mền từ lông cừu
Xem báo cáo ›
-
6301.30
Chăn, mền từ bông
Xem báo cáo ›
-
6301.40
Chăn, mền từ sợi tổng hợp
Xem báo cáo ›
- 6301.90 Chăn, mền loại khác Xem báo cáo ›
-
6302.21
Khăn trải giường in hình bằng bông
Xem báo cáo ›
- 6302.31 Khăn trải giường loại khác bằng bông Xem báo cáo ›
-
6302.51
Khăn trải bàn bằng bông
Xem báo cáo ›
-
6302.60
Khăn tắm, khăn bếp bằng vải bông dệt vòng lông
Xem báo cáo ›
- 6302.91 Khăn vệ sinh, khăn bếp loại khác bằng bông Xem báo cáo ›
-
6302.93
Khăn vệ sinh, khăn bếp bằng sợi nhân tạo
Xem báo cáo ›
-
6302.10
Ga, vỏ gối, khăn trải giường dệt kim
Xem báo cáo ›
-
6302.22
Ga, vỏ gối in, từ sợi nhân tạo
Xem báo cáo ›
- 6302.29 Ga, vỏ gối in, từ vật liệu khác Xem báo cáo ›
-
6302.32
Ga, vỏ gối không in, từ sợi nhân tạo
Xem báo cáo ›
- 6302.39 Ga, vỏ gối không in, từ vật liệu khác Xem báo cáo ›
-
6302.40
Khăn trải bàn dệt kim
Xem báo cáo ›
-
6302.53
Khăn trải bàn từ sợi nhân tạo
Xem báo cáo ›
- 6302.59 Khăn trải bàn từ vật liệu khác Xem báo cáo ›
- 6302.99 Khăn tắm, khăn bếp từ vật liệu dệt khác Xem báo cáo ›
-
6303.12
Rèm cửa dệt kim từ sợi tổng hợp
Xem báo cáo ›
- 6303.19 Rèm cửa dệt kim từ vật liệu khác Xem báo cáo ›
-
6303.91
Rèm cửa, rèm che từ bông (không dệt kim)
Xem báo cáo ›
-
6303.92
Rèm cửa, rèm che từ sợi tổng hợp
Xem báo cáo ›
- 6303.99 Rèm cửa, rèm che từ vật liệu dệt khác Xem báo cáo ›
-
6304.11
Khăn phủ giường dệt kim
Xem báo cáo ›
- 6304.19 Khăn phủ giường loại khác Xem báo cáo ›
-
6304.20
Màn ngủ tẩm thuốc chống muỗi (Chú giải PN 1)
Xem báo cáo ›
- 6304.91 Đồ trang trí nội thất dệt kim khác Xem báo cáo ›
- 6304.92 Đồ trang trí nội thất từ bông Xem báo cáo ›
- 6304.93 Đồ trang trí nội thất từ sợi tổng hợp Xem báo cáo ›
- 6304.99 Đồ trang trí nội thất từ vật liệu dệt khác Xem báo cáo ›
-
6305.10
Bao đay đóng hàng
Xem báo cáo ›
- 6305.20 Bao, túi bông đóng hàng Xem báo cáo ›
- 6305.32 Bao jumbo (FIBC) từ vật liệu nhân tạo Xem báo cáo ›
- 6305.33 Bao dệt PP, PE đóng hàng Xem báo cáo ›
- 6305.39 Bao, túi đóng hàng từ vật liệu nhân tạo khác Xem báo cáo ›
- 6305.90 Bao, túi đóng hàng từ vật liệu dệt khác Xem báo cáo ›
-
6306.12
Bạt che, mái hiên từ sợi tổng hợp
Xem báo cáo ›
- 6306.19 Bạt che, mái hiên từ vật liệu dệt khác Xem báo cáo ›
-
6306.22
Lều, mái che tạm từ sợi tổng hợp
Xem báo cáo ›
- 6306.29 Lều, mái che tạm từ vật liệu dệt khác Xem báo cáo ›
-
6306.30
Buồm tàu thuyền
Xem báo cáo ›
-
6306.40
Đệm hơi
Xem báo cáo ›
- 6306.90 Đồ cắm trại bằng vải dệt loại khác Xem báo cáo ›
-
6307.10
Khăn lau sàn, khăn lau bát đĩa, khăn lau bụi
Xem báo cáo ›
-
6307.20
Áo cứu sinh và đai cứu sinh
Xem báo cáo ›
-
6307.90
Hàng dệt may sẵn loại khác, kể cả mẫu cắt
Xem báo cáo ›
- 6308.00 Bộ vải và chỉ để làm thảm, khăn thêu, đóng gói bán lẻ Xem báo cáo ›
-
6309.00
Quần áo và hàng dệt may đã qua sử dụng
Xem báo cáo ›
-
6310.10
Vải vụn, dây thừng phế liệu đã phân loại
Xem báo cáo ›
-
6310.90
Vải vụn, dây thừng phế liệu chưa phân loại
Xem báo cáo ›