Xi măng, đá và sản phẩm từ đá
Chương 25, 68
55 mã HS 6 số trong nhóm. Mỗi mã có một báo cáo riêng: buyer hoặc nhà cung cấp, đơn giá theo thị trường, doanh nghiệp cùng mã.
Hóa đơn VAT · Thanh toán QR ngân hàng · Nhận PDF và Excel qua email
Ch. 25Muối, đất đá, xi măng5 mã
Ch. 68Sản phẩm từ đá, thạch cao, xi măng50 mã
-
6801.00
Đá lát, đá bó vỉa bằng đá tự nhiên
Xem báo cáo ›
-
6802.10
Đá lát dạng viên, khối nhỏ, hạt đá màu
Xem báo cáo ›
-
6802.21
Đá marble, travertine, alabaster cắt thô
Xem báo cáo ›
-
6802.23
Đá granite cắt thô, dạng khối hoặc tấm
Xem báo cáo ›
-
6802.29
Đá khác cắt thô, dạng khối hoặc tấm
Xem báo cáo ›
-
6802.91
Đá marble, travertine đã gia công tiếp
Xem báo cáo ›
-
6802.92
Đá vôi khác đã gia công
Xem báo cáo ›
-
6802.93
Đá granite đã gia công, đánh bóng
Xem báo cáo ›
- 6802.99 Đá loại khác đã gia công Xem báo cáo ›
-
6803.00
Đá phiến (slate) đã gia công và sản phẩm
Xem báo cáo ›
-
6804.10
Đá nghiền, cối xay để xay bột
Xem báo cáo ›
- 6804.21 Đá mài bằng kim cương kết khối Xem báo cáo ›
-
6804.22
Đá mài bằng vật liệu mài kết khối, gốm
Xem báo cáo ›
- 6804.23 Đá mài bằng đá tự nhiên Xem báo cáo ›
- 6804.30 Đá mài, đá đánh bóng cầm tay Xem báo cáo ›
-
6805.10
Giấy nhám, vải nhám trên nền vải dệt
Xem báo cáo ›
-
6805.20
Giấy nhám trên nền giấy, bìa
Xem báo cáo ›
- 6805.30 Vật liệu mài trên nền vật liệu khác Xem báo cáo ›
-
6806.10
Bông khoáng, bông đá (rock wool)
Xem báo cáo ›
- 6806.20 Vermiculite nung nở, đất sét trương nở, xỉ bọt Xem báo cáo ›
- 6806.90 Vật liệu khoáng cách nhiệt, cách âm khác Xem báo cáo ›
-
6807.10
Sản phẩm asphalt, bi-tum dạng cuộn
Xem báo cáo ›
- 6807.90 Sản phẩm asphalt, bi-tum loại khác Xem báo cáo ›
- 6808.00 Tấm, panel sợi thực vật, dăm gỗ kết dính xi măng Xem báo cáo ›
-
6809.11
Tấm thạch cao phủ giấy
Xem báo cáo ›
- 6809.19 Tấm thạch cao loại khác Xem báo cáo ›
- 6809.90 Sản phẩm thạch cao khác Xem báo cáo ›
-
6810.11
Gạch, gạch block xi măng, bê tông
Xem báo cáo ›
-
6810.19
Tấm lát, gạch lát bê tông, đá nhân tạo
Xem báo cáo ›
-
6810.91
Cấu kiện bê tông đúc sẵn cho xây dựng
Xem báo cáo ›
- 6810.99 Sản phẩm xi măng, bê tông khác Xem báo cáo ›
- 6811.40 Sản phẩm xi măng amiăng Xem báo cáo ›
- 6811.81 Tấm lợp fibro xi măng không amiăng Xem báo cáo ›
- 6811.82 Tấm xi măng sợi không amiăng Xem báo cáo ›
- 6811.89 Sản phẩm xi măng sợi khác không amiăng Xem báo cáo ›
- 6812.80 Sợi và sản phẩm amiăng crocidolite Xem báo cáo ›
- 6812.91 Quần áo, giày, mũ bằng amiăng Xem báo cáo ›
- 6812.99 Sợi amiăng gia công và sản phẩm khác Xem báo cáo ›
- 6813.20 Vật liệu ma sát chứa amiăng Xem báo cáo ›
-
6813.81
Má phanh, bố thắng không amiăng
Xem báo cáo ›
- 6813.89 Vật liệu ma sát không amiăng khác Xem báo cáo ›
- 6814.10 Tấm mica kết khối, tái chế Xem báo cáo ›
- 6814.90 Mica đã gia công và sản phẩm khác Xem báo cáo ›
-
6815.11
Xơ carbon
Xem báo cáo ›
-
6815.12
Vải dệt từ xơ carbon
Xem báo cáo ›
- 6815.13 Sản phẩm từ xơ carbon khác Xem báo cáo ›
- 6815.19 Sản phẩm từ graphit, carbon không dùng điện Xem báo cáo ›
- 6815.20 Sản phẩm từ than bùn Xem báo cáo ›
- 6815.91 Sản phẩm khoáng chứa magiezit, dolomit, cromit Xem báo cáo ›
- 6815.99 Sản phẩm bằng đá, khoáng chất khác Xem báo cáo ›


