Dụng cụ đo lường, kiểm tra và quang học
Chương 90
89 mã HS 6 số trong nhóm. Mỗi mã có một báo cáo riêng: buyer hoặc nhà cung cấp, đơn giá theo thị trường, doanh nghiệp cùng mã.
Hóa đơn VAT · Thanh toán QR ngân hàng · Nhận PDF và Excel qua email
Ch. 90Dụng cụ quang học, nhiếp ảnh, đo lường89 mã
-
9003.11
Gọng kính bằng nhựa
Xem báo cáo ›
- 9003.19 Gọng kính bằng vật liệu khác Xem báo cáo ›
- 9003.90 Bộ phận gọng kính Xem báo cáo ›
-
9004.10
Kính râm
Xem báo cáo ›
-
9004.90
Kính thuốc, kính bảo hộ và kính đeo khác
Xem báo cáo ›
-
9005.10
Ống nhòm hai mắt
Xem báo cáo ›
-
9005.80
Kính viễn vọng, ống nhòm đơn, dụng cụ thiên văn khác
Xem báo cáo ›
- 9005.90 Bộ phận, chân giá ống nhòm, kính viễn vọng Xem báo cáo ›
-
9008.50
Máy chiếu hình ảnh, máy phóng, thu nhỏ ảnh
Xem báo cáo ›
- 9008.90 Bộ phận máy chiếu hình ảnh, máy phóng ảnh Xem báo cáo ›
- 9010.10 Máy tráng phim, giấy ảnh tự động Xem báo cáo ›
- 9010.50 Thiết bị phòng làm ảnh khác, máy xem âm bản Xem báo cáo ›
-
9010.60
Màn chiếu
Xem báo cáo ›
- 9010.90 Bộ phận thiết bị phòng làm ảnh Xem báo cáo ›
-
9011.10
Kính hiển vi soi nổi
Xem báo cáo ›
-
9011.20
Kính hiển vi chụp vi ảnh, vi chiếu
Xem báo cáo ›
-
9011.80
Kính hiển vi quang học loại khác
Xem báo cáo ›
- 9011.90 Bộ phận kính hiển vi quang học Xem báo cáo ›
-
9012.10
Kính hiển vi điện tử, thiết bị nhiễu xạ
Xem báo cáo ›
- 9012.90 Bộ phận kính hiển vi điện tử, thiết bị nhiễu xạ Xem báo cáo ›
-
9013.10
Kính ngắm vũ khí, kính tiềm vọng
Xem báo cáo ›
-
9013.20
Thiết bị laser (trừ đi-ốt laser)
Xem báo cáo ›
- 9013.80 Thiết bị, dụng cụ quang học khác Xem báo cáo ›
- 9013.90 Bộ phận thiết bị laser, dụng cụ quang học Xem báo cáo ›
-
9014.10
La bàn
Xem báo cáo ›
-
9014.20
Thiết bị dẫn đường hàng không, vũ trụ
Xem báo cáo ›
- 9014.80 Thiết bị dẫn đường khác (hàng hải) Xem báo cáo ›
- 9014.90 Bộ phận thiết bị dẫn đường Xem báo cáo ›
- 9015.10 Máy đo xa Xem báo cáo ›
-
9015.20
Máy kinh vĩ, máy toàn đạc
Xem báo cáo ›
-
9015.30
Máy thủy bình
Xem báo cáo ›
- 9015.40 Thiết bị đo ảnh (trắc địa ảnh) Xem báo cáo ›
-
9015.80
Thiết bị trắc địa, khí tượng, địa vật lý khác
Xem báo cáo ›
- 9015.90 Bộ phận thiết bị trắc địa Xem báo cáo ›
-
9016.00
Cân phân tích độ nhạy 50 mg trở lên
Xem báo cáo ›
- 9017.10 Bàn vẽ, máy vẽ phác Xem báo cáo ›
-
9017.20
Dụng cụ vẽ, vạch dấu, tính toán khác
Xem báo cáo ›
-
9017.30
Thước panme, thước cặp, dưỡng đo
Xem báo cáo ›
-
9017.80
Dụng cụ đo chiều dài cầm tay khác (thước dây)
Xem báo cáo ›
- 9017.90 Bộ phận dụng cụ vẽ, đo Xem báo cáo ›
-
9023.00
Mô hình, dụng cụ trưng bày dùng trong giáo dục
Xem báo cáo ›
- 9024.10 Máy thử cơ tính kim loại Xem báo cáo ›
- 9024.80 Máy thử độ cứng, độ bền vật liệu khác Xem báo cáo ›
- 9024.90 Bộ phận máy thử cơ tính vật liệu Xem báo cáo ›
-
9025.11
Nhiệt kế chất lỏng đọc trực tiếp
Xem báo cáo ›
- 9025.19 Nhiệt kế, hỏa kế loại khác Xem báo cáo ›
-
9025.80
Tỷ trọng kế, khí áp kế, ẩm kế
Xem báo cáo ›
- 9025.90 Bộ phận nhiệt kế, tỷ trọng kế Xem báo cáo ›
- 9026.10 Thiết bị đo lưu lượng, mức chất lỏng Xem báo cáo ›
-
9026.20
Thiết bị đo áp suất (đồng hồ áp suất)
Xem báo cáo ›
- 9026.80 Thiết bị đo chất lỏng, chất khí khác Xem báo cáo ›
- 9026.90 Bộ phận thiết bị đo lưu lượng, áp suất Xem báo cáo ›
-
9027.10
Máy phân tích khí, khói
Xem báo cáo ›
-
9027.20
Máy sắc ký, máy điện di
Xem báo cáo ›
-
9027.30
Máy quang phổ kế
Xem báo cáo ›
- 9027.50 Thiết bị dùng bức xạ quang học khác Xem báo cáo ›
-
9027.81
Khối phổ kế (mass spectrometer)
Xem báo cáo ›
- 9027.89 Máy phân tích lý hóa khác Xem báo cáo ›
- 9027.90 Máy cắt lát vi phẫu, bộ phận và phụ kiện Xem báo cáo ›
-
9028.10
Đồng hồ đo khí
Xem báo cáo ›
-
9028.20
Đồng hồ nước, đo chất lỏng
Xem báo cáo ›
-
9028.30
Công tơ điện
Xem báo cáo ›
- 9028.90 Bộ phận đồng hồ đo khí, nước, điện Xem báo cáo ›
- 9029.10 Máy đếm vòng quay, đếm sản lượng, đồng hồ taxi Xem báo cáo ›
-
9029.20
Đồng hồ tốc độ, máy đo tốc độ góc
Xem báo cáo ›
- 9029.90 Bộ phận máy đếm, đồng hồ tốc độ Xem báo cáo ›
- 9030.10 Thiết bị đo bức xạ ion hóa Xem báo cáo ›
-
9030.20
Máy hiện sóng
Xem báo cáo ›
-
9030.31
Đồng hồ vạn năng không có thiết bị ghi
Xem báo cáo ›
-
9030.32
Đồng hồ vạn năng có thiết bị ghi
Xem báo cáo ›
- 9030.33 Thiết bị đo điện áp, dòng điện khác, không ghi Xem báo cáo ›
- 9030.39 Thiết bị đo điện áp, dòng điện khác, có ghi Xem báo cáo ›
- 9030.40 Thiết bị đo chuyên dùng cho viễn thông Xem báo cáo ›
- 9030.82 Thiết bị đo, kiểm tra tấm bán dẫn, vi mạch Xem báo cáo ›
- 9030.84 Thiết bị đo đại lượng điện khác, có ghi Xem báo cáo ›
- 9030.89 Thiết bị đo đại lượng điện loại khác Xem báo cáo ›
- 9030.90 Bộ phận thiết bị đo điện, máy hiện sóng Xem báo cáo ›
- 9031.10 Máy cân bằng động chi tiết cơ khí Xem báo cáo ›
- 9031.20 Bàn thử nghiệm Xem báo cáo ›
- 9031.41 Thiết bị quang học kiểm tra tấm bán dẫn, mặt nạ quang Xem báo cáo ›
- 9031.49 Thiết bị đo, kiểm tra quang học khác Xem báo cáo ›
- 9031.80 Máy, thiết bị đo lường, kiểm tra khác Xem báo cáo ›
- 9031.90 Bộ phận thiết bị đo lường, kiểm tra Xem báo cáo ›
-
9032.10
Bộ ổn nhiệt (thermostat)
Xem báo cáo ›
- 9032.20 Bộ điều chỉnh áp lực (manostat) Xem báo cáo ›
- 9032.81 Thiết bị điều khiển tự động thủy lực, khí nén Xem báo cáo ›
- 9032.89 Thiết bị điều chỉnh, điều khiển tự động khác Xem báo cáo ›
- 9032.90 Bộ phận thiết bị điều khiển tự động Xem báo cáo ›
- 9033.00 Bộ phận, phụ kiện máy, dụng cụ Chương 90 khác Xem báo cáo ›