Nội thất, đệm và đèn
Chương 94
54 mã HS 6 số trong nhóm. Mỗi mã có một báo cáo riêng: buyer hoặc nhà cung cấp, đơn giá theo thị trường, doanh nghiệp cùng mã.
Hóa đơn VAT · Thanh toán QR ngân hàng · Nhận PDF và Excel qua email
Ch. 94Đồ nội thất, bộ đồ giường, đèn54 mã
-
9401.20
Ghế dùng cho xe có động cơ
Xem báo cáo ›
-
9401.61
Ghế khung gỗ, đã nhồi đệm
Xem báo cáo ›
- 9401.69 Ghế khung gỗ loại khác Xem báo cáo ›
-
9401.71
Ghế khung kim loại, đã nhồi đệm
Xem báo cáo ›
- 9401.79 Ghế khung kim loại loại khác Xem báo cáo ›
-
9401.91
Bộ phận của ghế, bằng gỗ
Xem báo cáo ›
-
9401.10
Ghế máy bay
Xem báo cáo ›
-
9401.31
Ghế xoay điều chỉnh độ cao bằng gỗ
Xem báo cáo ›
- 9401.39 Ghế xoay điều chỉnh độ cao loại khác Xem báo cáo ›
-
9401.41
Ghế gỗ chuyển thành giường (sofa bed)
Xem báo cáo ›
- 9401.49 Ghế chuyển thành giường loại khác Xem báo cáo ›
-
9401.52
Ghế tre
Xem báo cáo ›
-
9401.53
Ghế song, mây
Xem báo cáo ›
-
9401.59
Ghế liễu gai, cói và vật liệu tương tự
Xem báo cáo ›
-
9401.80
Ghế loại khác
Xem báo cáo ›
- 9401.99 Bộ phận ghế loại khác Xem báo cáo ›
-
9402.10
Ghế nha khoa, ghế cắt tóc
Xem báo cáo ›
-
9402.90
Bàn mổ, giường bệnh, nội thất y tế khác
Xem báo cáo ›
- 9403.20 Đồ nội thất bằng kim loại loại khác Xem báo cáo ›
-
9403.30
Đồ nội thất bằng gỗ dùng trong văn phòng
Xem báo cáo ›
-
9403.40
Đồ nội thất bằng gỗ dùng trong nhà bếp
Xem báo cáo ›
-
9403.50
Đồ nội thất bằng gỗ dùng trong phòng ngủ
Xem báo cáo ›
-
9403.60
Đồ nội thất bằng gỗ loại khác
Xem báo cáo ›
-
9403.91
Bộ phận của đồ nội thất, bằng gỗ
Xem báo cáo ›
-
9403.10
Nội thất kim loại dùng trong văn phòng
Xem báo cáo ›
-
9403.70
Đồ nội thất bằng nhựa
Xem báo cáo ›
-
9403.82
Đồ nội thất bằng tre
Xem báo cáo ›
-
9403.83
Đồ nội thất bằng song, mây
Xem báo cáo ›
- 9403.89 Đồ nội thất bằng vật liệu khác Xem báo cáo ›
- 9403.99 Bộ phận đồ nội thất loại khác Xem báo cáo ›
-
9404.10
Khung đệm giường, lò xo và giát
Xem báo cáo ›
-
9404.21
Đệm cao su xốp, đệm nhựa xốp
Xem báo cáo ›
- 9404.29 Đệm lò xo, đệm vật liệu khác Xem báo cáo ›
-
9404.30
Túi ngủ các loại
Xem báo cáo ›
-
9404.40
Chăn, ga phủ giường, chăn lông vũ
Xem báo cáo ›
- 9404.90 Gối, nệm lót và đồ giường khác Xem báo cáo ›
-
9405.11
Đèn chùm, đèn trần, đèn tường chỉ dùng LED
Xem báo cáo ›
-
9405.21
Đèn bàn, đèn đầu giường, đèn cây chỉ dùng LED
Xem báo cáo ›
-
9405.31
Bộ đèn dây trang trí cây thông Noel dùng LED
Xem báo cáo ›
-
9405.42
Đèn điện khác, chỉ dùng nguồn sáng LED
Xem báo cáo ›
- 9405.99 Bộ phận của đèn loại khác Xem báo cáo ›
-
9405.19
Đèn chùm, đèn trần, đèn tường loại khác
Xem báo cáo ›
-
9405.29
Đèn bàn, đèn ngủ, đèn cây loại khác
Xem báo cáo ›
-
9405.39
Dây đèn trang trí Noel loại khác
Xem báo cáo ›
-
9405.41
Đèn năng lượng mặt trời chỉ dùng LED
Xem báo cáo ›
-
9405.49
Đèn và bộ đèn điện loại khác
Xem báo cáo ›
-
9405.50
Đèn không dùng điện (đèn dầu, đèn bão)
Xem báo cáo ›
-
9405.61
Biển hiệu, biển tên chiếu sáng chỉ dùng LED
Xem báo cáo ›
- 9405.69 Biển hiệu, biển tên chiếu sáng loại khác Xem báo cáo ›
- 9405.91 Bộ phận đèn bằng thủy tinh Xem báo cáo ›
- 9405.92 Bộ phận đèn bằng nhựa Xem báo cáo ›
-
9406.10
Nhà lắp ghép bằng gỗ
Xem báo cáo ›
-
9406.20
Nhà lắp ghép module bằng thép
Xem báo cáo ›
- 9406.90 Nhà lắp ghép bằng vật liệu khác Xem báo cáo ›