Bút, chổi, bật lửa và đồ dùng cá nhân
Chương 96
41 mã HS 6 số trong nhóm. Mỗi mã có một báo cáo riêng: buyer hoặc nhà cung cấp, đơn giá theo thị trường, doanh nghiệp cùng mã.
Hóa đơn VAT · Thanh toán QR ngân hàng · Nhận PDF và Excel qua email
Ch. 96Các mặt hàng chế tạo khác41 mã
-
9601.10
Ngà đã gia công và sản phẩm bằng ngà
Xem báo cáo ›
-
9601.90
Xương, sừng, san hô, xà cừ đã gia công và sản phẩm
Xem báo cáo ›
- 9602.00 Vật liệu khảm thực vật, khoáng đã gia công; sản phẩm sáp Xem báo cáo ›
-
9603.10
Chổi bó từ cành, cọng thực vật
Xem báo cáo ›
-
9603.21
Bàn chải đánh răng
Xem báo cáo ›
-
9603.29
Bàn chải tóc, cạo râu, chải móng
Xem báo cáo ›
-
9603.30
Cọ vẽ, bút lông viết chữ
Xem báo cáo ›
-
9603.40
Chổi quét sơn, ru lô lăn sơn
Xem báo cáo ›
-
9603.50
Bàn chải là bộ phận của máy
Xem báo cáo ›
-
9603.90
Cây lau nhà, chổi lông và loại khác
Xem báo cáo ›
-
9604.00
Giần, sàng tay
Xem báo cáo ›
-
9605.00
Bộ đồ du lịch vệ sinh cá nhân, khâu vá
Xem báo cáo ›
-
9608.10
Bút bi
Xem báo cáo ›
-
9608.20
Bút dạ, bút lông, bút đánh dấu
Xem báo cáo ›
-
9608.30
Bút máy và bút khác
Xem báo cáo ›
-
9608.40
Bút chì bấm
Xem báo cáo ›
-
9608.50
Bộ bút gồm từ hai loại trở lên
Xem báo cáo ›
-
9608.60
Ruột bút bi
Xem báo cáo ›
-
9608.91
Ngòi bút và bi ngòi
Xem báo cáo ›
- 9608.99 Bộ phận bút, quản bút loại khác Xem báo cáo ›
-
9609.10
Bút chì, bút chì màu có vỏ
Xem báo cáo ›
-
9609.20
Ruột chì đen hoặc màu
Xem báo cáo ›
-
9609.90
Phấn viết, phấn màu, than vẽ, phấn may
Xem báo cáo ›
- 9610.00 Bảng viết, bảng vẽ Xem báo cáo ›
-
9611.00
Con dấu ngày, dấu số cầm tay
Xem báo cáo ›
- 9612.10 Ruy băng mực máy in Xem báo cáo ›
-
9612.20
Tấm mực dấu
Xem báo cáo ›
-
9613.10
Bật lửa ga bỏ túi không nạp lại
Xem báo cáo ›
-
9613.20
Bật lửa ga bỏ túi nạp lại được
Xem báo cáo ›
- 9613.80 Bật lửa loại khác Xem báo cáo ›
- 9613.90 Bộ phận bật lửa Xem báo cáo ›
-
9614.00
Tẩu thuốc, đót xì gà, đót thuốc lá
Xem báo cáo ›
-
9615.11
Lược, trâm cài tóc bằng nhựa, cao su cứng
Xem báo cáo ›
-
9615.19
Lược, trâm cài tóc loại khác
Xem báo cáo ›
-
9615.90
Ghim, kẹp, lô cuộn tóc
Xem báo cáo ›
-
9616.10
Bình xịt nước hoa và đầu xịt
Xem báo cáo ›
-
9616.20
Bông phấn, mút trang điểm
Xem báo cáo ›
-
9617.00
Phích, bình giữ nhiệt chân không
Xem báo cáo ›
-
9618.00
Ma-nơ-canh
Xem báo cáo ›
-
9619.00
Băng vệ sinh, tã giấy trẻ em, người lớn
Xem báo cáo ›
-
9620.00
Chân máy (tripod, monopod)
Xem báo cáo ›