Carpets, nets and technical textiles
Chapters 56, 57, 58, 59
41 6-digit HS codes in this sector. Each code has its own report: buyers or suppliers, unit price by market, companies on the same code.
VAT invoice · Bank QR payment · PDF and Excel by email
Ch. 56Wadding, felt and nonwovens4 codes
Ch. 57Thảm và hàng dệt trải sàn24 codes
-
5701.10
Thảm thắt nút bằng lông cừu
View report ›
- 5701.90 Thảm thắt nút bằng vật liệu dệt khác View report ›
-
5702.10
Thảm dệt tay Kelem, Schumacks, Karamanie
View report ›
-
5702.20
Thảm trải sàn từ xơ dừa
View report ›
-
5702.31
Thảm dệt thoi nổi vòng lông cừu, chưa hoàn thiện
View report ›
-
5702.32
Thảm dệt thoi nổi vòng sợi nhân tạo, chưa hoàn thiện
View report ›
- 5702.39 Thảm dệt thoi nổi vòng vật liệu khác, chưa hoàn thiện View report ›
-
5702.41
Thảm dệt thoi nổi vòng lông cừu, đã hoàn thiện
View report ›
-
5702.42
Thảm dệt thoi nổi vòng sợi nhân tạo, đã hoàn thiện
View report ›
- 5702.49 Thảm dệt thoi nổi vòng vật liệu khác, đã hoàn thiện View report ›
-
5702.50
Thảm dệt thoi không nổi vòng, chưa hoàn thiện
View report ›
-
5702.91
Thảm dệt thoi không nổi vòng lông cừu, hoàn thiện
View report ›
-
5702.92
Thảm dệt thoi không nổi vòng sợi nhân tạo, hoàn thiện
View report ›
- 5702.99 Thảm dệt thoi không nổi vòng vật liệu khác, hoàn thiện View report ›
-
5703.10
Thảm tạo búi bằng lông cừu
View report ›
-
5703.21
Thảm cỏ nhân tạo bằng ni lông
View report ›
- 5703.29 Thảm tạo búi bằng ni lông loại khác View report ›
- 5703.31 Thảm cỏ nhân tạo bằng sợi nhân tạo khác View report ›
- 5703.39 Thảm tạo búi bằng sợi nhân tạo khác View report ›
- 5703.90 Thảm tạo búi bằng vật liệu dệt khác View report ›
-
5704.10
Tấm thảm phớt ghép, tối đa 0,3 m2
View report ›
-
5704.20
Tấm thảm phớt ghép, trên 0,3 m2 đến 1 m2
View report ›
- 5704.90 Thảm trải sàn bằng phớt loại khác View report ›
- 5705.00 Thảm và hàng dệt trải sàn loại khác View report ›
Ch. 58Special woven fabrics and embroidery1 codes
Ch. 59Impregnated, coated or laminated textile fabrics12 codes
- 5904.10 Vải sơn (linoleum) View report ›
- 5904.90 Tấm trải sàn tráng phủ trên nền vải dệt View report ›
-
5905.00
Vải dệt phủ tường
View report ›
-
5908.00
Bấc dệt cho đèn, nến; mạng đèn măng xông
View report ›
-
5909.00
Ống dẫn dệt mềm, vòi cứu hỏa
View report ›
- 5910.00 Băng tải, băng truyền bằng vật liệu dệt View report ›
- 5911.10 Vải, phớt tráng phủ cao su dùng làm kim chải View report ›
- 5911.20 Vải rây sàng (bolting cloth) View report ›
- 5911.31 Vải, phớt cho máy giấy, dưới 650 g/m2 View report ›
- 5911.32 Vải, phớt cho máy giấy, từ 650 g/m2 View report ›
- 5911.40 Vải lọc dùng trong ép dầu View report ›
- 5911.90 Sản phẩm dệt dùng cho kỹ thuật loại khác View report ›


