Clocks and watches
Chapters 91
48 6-digit HS codes in this sector. Each code has its own report: buyers or suppliers, unit price by market, companies on the same code.
VAT invoice · Bank QR payment · PDF and Excel by email
Ch. 91Đồng hồ và bộ phận48 codes
-
9101.11
Đồng hồ đeo tay vỏ kim loại quý, pin, mặt kim
View report ›
- 9101.19 Đồng hồ đeo tay vỏ kim loại quý, pin, loại khác View report ›
-
9101.21
Đồng hồ đeo tay vỏ kim loại quý, cơ tự động
View report ›
- 9101.29 Đồng hồ đeo tay vỏ kim loại quý, cơ loại khác View report ›
-
9101.91
Đồng hồ bỏ túi vỏ kim loại quý chạy điện
View report ›
- 9101.99 Đồng hồ bỏ túi vỏ kim loại quý loại khác View report ›
-
9102.11
Đồng hồ đeo tay chạy pin, mặt kim
View report ›
-
9102.12
Đồng hồ đeo tay điện tử, mặt số
View report ›
- 9102.19 Đồng hồ đeo tay chạy pin loại khác View report ›
-
9102.21
Đồng hồ đeo tay cơ tự động
View report ›
- 9102.29 Đồng hồ đeo tay cơ loại khác View report ›
-
9102.91
Đồng hồ bỏ túi, bấm giờ chạy điện
View report ›
- 9102.99 Đồng hồ bỏ túi, bấm giờ loại khác View report ›
-
9103.10
Đồng hồ để bàn máy nhỏ chạy điện
View report ›
- 9103.90 Đồng hồ để bàn máy nhỏ loại khác View report ›
- 9104.00 Đồng hồ táp lô xe, máy bay, tàu thủy View report ›
-
9105.11
Đồng hồ báo thức chạy điện
View report ›
- 9105.19 Đồng hồ báo thức loại khác View report ›
-
9105.21
Đồng hồ treo tường chạy điện
View report ›
- 9105.29 Đồng hồ treo tường loại khác View report ›
- 9105.91 Đồng hồ thời gian khác chạy điện View report ›
- 9105.99 Đồng hồ thời gian loại khác View report ›
-
9106.10
Máy chấm công, thiết bị ghi thời gian
View report ›
- 9106.90 Thiết bị đo, ghi khoảng thời gian khác View report ›
- 9107.00 Công tắc hẹn giờ View report ›
-
9108.11
Máy đồng hồ đeo tay chạy pin, mặt kim
View report ›
-
9108.12
Máy đồng hồ đeo tay điện tử, mặt số
View report ›
- 9108.19 Máy đồng hồ đeo tay chạy điện loại khác View report ›
-
9108.20
Máy đồng hồ đeo tay cơ tự động
View report ›
- 9108.90 Máy đồng hồ đeo tay loại khác View report ›
-
9109.10
Máy đồng hồ thời gian chạy điện
View report ›
- 9109.90 Máy đồng hồ thời gian loại khác View report ›
-
9110.11
Bộ máy đồng hồ đeo tay đủ bộ, chưa lắp ráp
View report ›
-
9110.12
Máy đồng hồ đeo tay chưa đủ bộ, đã lắp ráp
View report ›
-
9110.19
Máy đồng hồ đeo tay dạng thô
View report ›
-
9110.90
Máy đồng hồ thời gian đủ bộ, chưa lắp hoặc thô
View report ›
- 9111.10 Vỏ đồng hồ đeo tay bằng kim loại quý View report ›
- 9111.20 Vỏ đồng hồ đeo tay bằng kim loại cơ bản View report ›
- 9111.80 Vỏ đồng hồ đeo tay loại khác View report ›
- 9111.90 Bộ phận vỏ đồng hồ đeo tay View report ›
- 9112.20 Vỏ đồng hồ thời gian View report ›
- 9112.90 Bộ phận vỏ đồng hồ thời gian View report ›
-
9113.10
Dây đồng hồ bằng kim loại quý
View report ›
-
9113.20
Dây đồng hồ bằng kim loại cơ bản
View report ›
- 9113.90 Dây đồng hồ bằng da, nhựa, vật liệu khác View report ›
-
9114.30
Mặt số đồng hồ
View report ›
-
9114.40
Mâm và cầu máy đồng hồ
View report ›
- 9114.90 Bộ phận đồng hồ loại khác View report ›