Eggs and honey
Chapters 04
12 6-digit HS codes in this sector. Each code has its own report: buyers or suppliers, unit price by market, companies on the same code.
VAT invoice · Bank QR payment · PDF and Excel by email
Ch. 04Dairy produce, eggs and natural honey12 codes
-
0407.11
Trứng gà giống đã thụ tinh để ấp
View report ›
- 0407.19 Trứng gia cầm khác đã thụ tinh để ấp View report ›
-
0407.21
Trứng gà tươi
View report ›
-
0407.29
Trứng vịt, trứng chim tươi loại khác
View report ›
-
0407.90
Trứng nguyên vỏ đã bảo quản hoặc nấu chín
View report ›
- 0408.11 Lòng đỏ trứng sấy khô View report ›
-
0408.19
Lòng đỏ trứng tươi, đông lạnh hoặc bảo quản
View report ›
- 0408.91 Trứng đã bóc vỏ sấy khô (bột trứng) View report ›
-
0408.99
Trứng đã bóc vỏ tươi, đông lạnh hoặc bảo quản
View report ›
-
0409.00
Mật ong tự nhiên
View report ›
-
0410.10
Côn trùng ăn được
View report ›
- 0410.90 Sản phẩm ăn được gốc động vật khác (yến sào...) View report ›