Gốm sứ và gạch ốp lát
Chương 69
30 mã HS 6 số trong nhóm. Mỗi mã có một báo cáo riêng: buyer hoặc nhà cung cấp, đơn giá theo thị trường, doanh nghiệp cùng mã.
Hóa đơn VAT · Thanh toán QR ngân hàng · Nhận PDF và Excel qua email
Ch. 69Đồ gốm, sứ30 mã
- 6901.00 Gạch, tấm lát từ bột silic hóa thạch (diatomit) Xem báo cáo ›
- 6902.10 Gạch chịu lửa magie, canxi, crom trên 50% Xem báo cáo ›
-
6902.20
Gạch chịu lửa alumin, silic trên 50%
Xem báo cáo ›
- 6902.90 Gạch chịu lửa loại khác Xem báo cáo ›
- 6903.10 Gốm chịu lửa chứa trên 50% carbon Xem báo cáo ›
- 6903.20 Gốm chịu lửa chứa trên 50% alumin Xem báo cáo ›
- 6903.90 Sản phẩm gốm chịu lửa khác Xem báo cáo ›
-
6904.10
Gạch xây dựng bằng gốm
Xem báo cáo ›
-
6904.90
Gạch lát nền, tấm lót bằng gốm
Xem báo cáo ›
-
6905.10
Ngói lợp bằng gốm
Xem báo cáo ›
- 6905.90 Ống khói, trang trí kiến trúc bằng gốm Xem báo cáo ›
- 6906.00 Ống dẫn, máng và phụ kiện ống bằng gốm Xem báo cáo ›
-
6907.21
Gạch ốp lát gốm, độ hút nước ≤0,5% (granite)
Xem báo cáo ›
-
6907.22
Gạch ốp lát gốm, độ hút nước trên 0,5% đến 10%
Xem báo cáo ›
-
6907.23
Gạch ốp lát gốm, độ hút nước trên 10%
Xem báo cáo ›
-
6907.30
Gạch khảm (mosaic) bằng gốm
Xem báo cáo ›
-
6907.40
Gạch viền, phụ kiện gốm để hoàn thiện
Xem báo cáo ›
-
6909.11
Đồ sứ dùng trong phòng thí nghiệm, kỹ thuật
Xem báo cáo ›
-
6909.12
Đồ gốm kỹ thuật độ cứng Mohs từ 9
Xem báo cáo ›
- 6909.19 Đồ gốm kỹ thuật, phòng thí nghiệm khác Xem báo cáo ›
-
6909.90
Máng, chậu, bình gốm dùng trong nông nghiệp, đóng hàng
Xem báo cáo ›
-
6910.10
Thiết bị vệ sinh bằng sứ: bồn cầu, lavabo
Xem báo cáo ›
- 6910.90 Thiết bị vệ sinh bằng gốm khác Xem báo cáo ›
-
6911.10
Bộ đồ ăn, đồ bếp bằng sứ
Xem báo cáo ›
- 6911.90 Đồ gia dụng, đồ vệ sinh bằng sứ khác Xem báo cáo ›
-
6912.00
Bộ đồ ăn, đồ gia dụng bằng gốm (trừ sứ)
Xem báo cáo ›
-
6913.10
Tượng nhỏ, đồ trang trí bằng sứ
Xem báo cáo ›
- 6913.90 Tượng nhỏ, đồ trang trí bằng gốm khác Xem báo cáo ›
- 6914.10 Sản phẩm sứ khác Xem báo cáo ›
- 6914.90 Sản phẩm gốm khác Xem báo cáo ›