Sản phẩm từ sắt thép
Xuất khẩu 2025 5,47 tỷ USD · 1,2% kim ngạch xuất khẩu · Chương 73
22 mã HS 6 số trong nhóm. Mỗi mã có một báo cáo riêng: buyer hoặc nhà cung cấp, đơn giá theo thị trường, doanh nghiệp cùng mã.
Hóa đơn VAT · Thanh toán QR ngân hàng · Nhận PDF và Excel qua email
Xuất khẩu sản phẩm từ sắt thép năm 2025 tăng 38% so với năm 2021
Kim ngạch, tỷ USD; so với năm trước
Hoa Kỳ chiếm 29% kim ngạch xuất khẩu sản phẩm từ sắt thép năm 2025
5 thị trường lớn nhất, tỷ USD, và tỷ trọng
Ch. 73Các sản phẩm bằng sắt hoặc thép22 mã
-
7308.10
Cầu và nhịp cầu bằng sắt thép
Xem báo cáo ›
-
7308.20
Tháp và cột lưới bằng sắt thép
Xem báo cáo ›
-
7308.30
Cửa ra vào, cửa sổ và khung cửa bằng sắt thép
Xem báo cáo ›
-
7308.40
Thiết bị giàn giáo, ván khuôn, chống đỡ
Xem báo cáo ›
- 7308.90 Kết cấu bằng sắt hoặc thép loại khác Xem báo cáo ›
- 7306.19 Ống dẫn dầu, khí bằng thép hàn loại khác Xem báo cáo ›
-
7306.30
Ống thép hàn tiết diện tròn, thép không hợp kim
Xem báo cáo ›
-
7306.40
Ống thép không gỉ hàn, mặt cắt tròn
Xem báo cáo ›
-
7306.61
Ống thép hàn mặt cắt hình vuông, chữ nhật
Xem báo cáo ›
- 7306.90 Ống, ống dẫn bằng sắt thép loại khác Xem báo cáo ›
-
7318.11
Vít đầu vuông (coach screw)
Xem báo cáo ›
- 7318.12 Vít gỗ các loại khác Xem báo cáo ›
-
7318.14
Vít tự ren, vít bắt tôn
Xem báo cáo ›
- 7318.15 Bu lông và vít khác, có hoặc không đai ốc Xem báo cáo ›
-
7318.16
Đai ốc, ốc tán
Xem báo cáo ›
-
7318.21
Vòng đệm vênh, vòng đệm khóa
Xem báo cáo ›
- 7318.22 Vòng đệm (long đen) loại khác Xem báo cáo ›
-
7318.23
Đinh tán rivet
Xem báo cáo ›
-
7326.11
Bi nghiền và sản phẩm tương tự dùng cho máy nghiền
Xem báo cáo ›
- 7326.19 Sản phẩm sắt thép đã rèn hoặc dập loại khác Xem báo cáo ›
-
7326.20
Sản phẩm bằng dây sắt hoặc dây thép
Xem báo cáo ›
- 7326.90 Sản phẩm bằng sắt hoặc thép loại khác Xem báo cáo ›