Ores, slag and ash
Chapters 26
37 6-digit HS codes in this sector. Each code has its own report: buyers or suppliers, unit price by market, companies on the same code.
VAT invoice · Bank QR payment · PDF and Excel by email
Ch. 26Ores, slag and ash37 codes
-
2601.11
Iron ore, non-agglomerated
View report ›
-
2601.12
Iron ore, sintered or pellets
View report ›
- 2601.20 Roasted iron pyrites View report ›
- 2602.00 Quặng mangan và tinh quặng mangan View report ›
-
2603.00
Copper ores and concentrates
View report ›
- 2604.00 Quặng niken và tinh quặng niken View report ›
- 2605.00 Quặng coban và tinh quặng coban View report ›
- 2606.00 Quặng nhôm (bauxite) và tinh quặng nhôm View report ›
- 2607.00 Quặng chì và tinh quặng chì View report ›
- 2608.00 Quặng kẽm và tinh quặng kẽm View report ›
- 2609.00 Quặng thiếc và tinh quặng thiếc View report ›
- 2610.00 Quặng crôm và tinh quặng crôm View report ›
- 2611.00 Quặng vonfram và tinh quặng vonfram View report ›
- 2612.10 Quặng urani và tinh quặng urani View report ›
- 2612.20 Quặng thori và tinh quặng thori View report ›
- 2613.10 Quặng molipden đã nung View report ›
- 2613.90 Quặng molipden chưa nung View report ›
- 2614.00 Quặng titan, quặng inmenit View report ›
- 2615.10 Quặng zircon và tinh quặng zircon View report ›
- 2615.90 Quặng niobi, tantali, vanadi View report ›
- 2616.10 Quặng bạc và tinh quặng bạc View report ›
- 2616.90 Quặng kim loại quý khác View report ›
-
2617.10
Quặng antimon và tinh quặng antimon
View report ›
- 2617.90 Quặng khác và tinh quặng khác View report ›
- 2618.00 Xỉ hạt lò cao (xỉ cát) luyện gang thép View report ›
- 2619.00 Xỉ, vảy cán và phế thải luyện gang thép View report ›
- 2620.11 Kẽm tạp chất cứng (sten tráng kẽm) View report ›
- 2620.19 Xỉ, tro và cặn chứa chủ yếu kẽm, loại khác View report ›
- 2620.21 Cặn xăng pha chì, cặn chất chống kích nổ chì View report ›
- 2620.29 Xỉ, tro và cặn chứa chủ yếu chì, loại khác View report ›
- 2620.30 Xỉ, tro và cặn chứa chủ yếu đồng View report ›
- 2620.40 Xỉ, tro và cặn chứa chủ yếu nhôm View report ›
- 2620.60 Xỉ, tro chứa arsen, thủy ngân, tali View report ›
- 2620.91 Xỉ, tro chứa antimon, berily, cađimi, crom View report ›
- 2620.99 Xỉ, tro và cặn chứa kim loại khác View report ›
- 2621.10 Tro và cặn từ đốt rác thải đô thị View report ›
- 2621.90 Xỉ và tro khác, kể cả tro tảo bẹ View report ›