Giấy và các sản phẩm từ giấy
Xuất khẩu 2025 2,13 tỷ USD · 0,4% kim ngạch xuất khẩu · Chương 48
40 mã HS 6 số trong nhóm. Mỗi mã có một báo cáo riêng: buyer hoặc nhà cung cấp, đơn giá theo thị trường, doanh nghiệp cùng mã.
Hóa đơn VAT · Thanh toán QR ngân hàng · Nhận PDF và Excel qua email
Xuất khẩu giấy và các sản phẩm từ giấy năm 2025 tăng 26% so với năm 2021
Kim ngạch, tỷ USD; so với năm trước
Hoa Kỳ chiếm 38% kim ngạch xuất khẩu giấy và các sản phẩm từ giấy năm 2025
5 thị trường lớn nhất, triệu USD, và tỷ trọng
Ch. 48Giấy, bìa và sản phẩm từ giấy40 mã
-
4819.10
Thùng, hộp bằng giấy hoặc bìa sóng
Xem báo cáo ›
-
4819.20
Hộp gấp bằng giấy hoặc bìa không sóng
Xem báo cáo ›
-
4819.30
Bao, túi giấy có đáy rộng từ 40 cm trở lên
Xem báo cáo ›
-
4819.40
Bao, túi giấy loại khác, kể cả loại hình nón cụt
Xem báo cáo ›
- 4819.50 Bao bì đựng khác, kể cả túi đựng đĩa hát Xem báo cáo ›
-
4805.11
Giấy sóng bán hóa (medium)
Xem báo cáo ›
- 4805.19 Giấy làm lớp sóng loại khác Xem báo cáo ›
-
4805.24
Giấy testliner đến 150 g/m2
Xem báo cáo ›
-
4805.25
Giấy testliner trên 150 g/m2
Xem báo cáo ›
-
4805.40
Giấy lọc
Xem báo cáo ›
- 4805.91 Giấy không tráng khác, đến 150 g/m2 Xem báo cáo ›
- 4805.92 Giấy không tráng khác, 150 đến 225 g/m2 Xem báo cáo ›
-
4805.93
Giấy không tráng khác, từ 225 g/m2
Xem báo cáo ›
-
4810.13
Giấy tráng để in, viết, dạng cuộn
Xem báo cáo ›
-
4810.14
Giấy tráng để in, viết, dạng tờ
Xem báo cáo ›
- 4810.19 Giấy tráng để in, viết, loại khác Xem báo cáo ›
-
4810.22
Giấy tráng nhẹ (LWC) in tạp chí
Xem báo cáo ›
- 4810.29 Giấy tráng để in loại khác Xem báo cáo ›
-
4810.32
Giấy kraft tráng, trên 150 g/m2
Xem báo cáo ›
-
4810.92
Bìa tráng nhiều lớp (duplex, ivory)
Xem báo cáo ›
- 4810.99 Giấy, bìa tráng cao lanh khác Xem báo cáo ›
-
4818.10
Giấy vệ sinh dạng cuộn
Xem báo cáo ›
-
4818.20
Khăn giấy lau mặt, khăn tay
Xem báo cáo ›
-
4818.30
Khăn ăn, khăn trải bàn bằng giấy
Xem báo cáo ›
- 4818.50 Quần áo, phụ kiện may mặc bằng giấy Xem báo cáo ›
- 4818.90 Sản phẩm giấy gia dụng khác Xem báo cáo ›
-
4823.20
Giấy lọc đã cắt theo kích cỡ
Xem báo cáo ›
- 4823.40 Giấy in sẵn cho máy tự ghi Xem báo cáo ›
- 4823.61 Khay, đĩa, cốc bằng tre Xem báo cáo ›
-
4823.69
Khay, đĩa, cốc giấy loại khác
Xem báo cáo ›
-
4823.70
Sản phẩm đúc, ép từ bột giấy
Xem báo cáo ›
- 4823.90 Sản phẩm giấy đã cắt loại khác Xem báo cáo ›
-
4802.54
Giấy in, viết dưới 40 g/m2
Xem báo cáo ›
-
4802.55
Giấy in, viết 40 đến 150 g/m2, dạng cuộn
Xem báo cáo ›
-
4802.56
Giấy in, viết 40 đến 150 g/m2, dạng tờ A4
Xem báo cáo ›
- 4802.57 Giấy in, viết 40 đến 150 g/m2, loại khác Xem báo cáo ›
-
4802.58
Giấy in, viết trên 150 g/m2
Xem báo cáo ›
-
4802.61
Giấy bột cơ học, dạng cuộn
Xem báo cáo ›
-
4802.62
Giấy bột cơ học, dạng tờ
Xem báo cáo ›
- 4802.69 Giấy không tráng khác để in, viết Xem báo cáo ›