Chất dẻo nguyên liệu
Xuất khẩu 2025 2,35 tỷ USD · 0,5% kim ngạch xuất khẩu · Chương 39
34 mã HS 6 số trong nhóm. Mỗi mã có một báo cáo riêng: buyer hoặc nhà cung cấp, đơn giá theo thị trường, doanh nghiệp cùng mã.
Hóa đơn VAT · Thanh toán QR ngân hàng · Nhận PDF và Excel qua email
Xuất khẩu chất dẻo nguyên liệu năm 2025 tăng 4% so với năm 2021
Kim ngạch, tỷ USD; so với năm trước
Lượng năm 2025: 2,26 triệu tấn; đơn giá bình quân 1.041 USD/tấn.
Trung Quốc chiếm 14% kim ngạch xuất khẩu chất dẻo nguyên liệu năm 2025
5 thị trường lớn nhất, triệu USD, và tỷ trọng
Ch. 39Plastic và các sản phẩm bằng plastic34 mã
-
3901.10
Hạt nhựa PE tỷ trọng dưới 0,94, LDPE
Xem báo cáo ›
-
3901.20
Hạt nhựa PE tỷ trọng từ 0,94, HDPE
Xem báo cáo ›
-
3901.30
Copolyme etylen vinyl axetat, EVA
Xem báo cáo ›
-
3901.40
Copolyme etylen alpha olefin, dưới 0,94
Xem báo cáo ›
- 3901.90 Polyme etylen loại khác Xem báo cáo ›
-
3902.10
Hạt nhựa polypropylen, PP
Xem báo cáo ›
-
3902.20
Polyisobutylen
Xem báo cáo ›
-
3902.30
Copolyme propylen
Xem báo cáo ›
- 3902.90 Polyme olefin loại khác Xem báo cáo ›
-
3907.10
Polyacetal, nhựa POM
Xem báo cáo ›
-
3907.29
Polyete loại khác, polyol
Xem báo cáo ›
-
3907.30
Nhựa epoxy
Xem báo cáo ›
-
3907.40
Nhựa polycarbonate, PC
Xem báo cáo ›
-
3907.50
Nhựa alkyd
Xem báo cáo ›
-
3907.61
Nhựa PET độ nhớt từ 78 ml/g
Xem báo cáo ›
- 3907.69 Nhựa PET loại khác Xem báo cáo ›
-
3907.91
Polyeste chưa bão hòa, nhựa UPR
Xem báo cáo ›
-
3904.10
PVC nguyên sinh chưa pha trộn
Xem báo cáo ›
-
3904.21
PVC chưa hóa dẻo
Xem báo cáo ›
-
3904.22
PVC đã hóa dẻo
Xem báo cáo ›
-
3904.30
Copolyme vinyl clorua vinyl axetat
Xem báo cáo ›
- 3904.40 Copolyme vinyl clorua loại khác Xem báo cáo ›
-
3904.50
Polyme vinylidene clorua
Xem báo cáo ›
-
3904.61
Nhựa PTFE, teflon
Xem báo cáo ›
- 3904.90 Polyme vinyl clorua loại khác Xem báo cáo ›
-
3903.11
Polystyren giãn nở, EPS
Xem báo cáo ›
- 3903.19 Polystyren loại khác, GPPS, HIPS Xem báo cáo ›
-
3903.20
Copolyme SAN
Xem báo cáo ›
-
3903.30
Copolyme ABS
Xem báo cáo ›
- 3903.90 Polyme styren loại khác Xem báo cáo ›
-
3915.10
Phế liệu nhựa PE
Xem báo cáo ›
-
3915.20
Phế liệu nhựa PS
Xem báo cáo ›
-
3915.30
Phế liệu nhựa PVC
Xem báo cáo ›
-
3915.90
Phế liệu nhựa khác, PET, PP
Xem báo cáo ›