Cutlery, locks and hardware
Chapters 82, 83
53 6-digit HS codes in this sector. Each code has its own report: buyers or suppliers, unit price by market, companies on the same code.
VAT invoice · Bank QR payment · PDF and Excel by email
Ch. 82Dụng cụ, dao kéo, bộ đồ ăn bằng kim loại17 codes
-
8211.10
Bộ dao tổ hợp
View report ›
-
8211.91
Dao ăn lưỡi cố định
View report ›
- 8211.92 Dao lưỡi cố định loại khác View report ›
-
8211.93
Dao lưỡi gập, lưỡi không cố định
View report ›
-
8211.94
Lưỡi dao
View report ›
- 8211.95 Cán dao bằng kim loại cơ bản View report ›
-
8212.10
Dao cạo
View report ›
-
8212.20
Lưỡi dao cạo an toàn
View report ›
- 8212.90 Bộ phận khác của dao cạo View report ›
-
8213.00
Kéo, kéo thợ may và lưỡi kéo
View report ›
-
8214.10
Dao rọc giấy, gọt bút chì
View report ›
-
8214.20
Bộ dụng cụ cắt sửa móng
View report ›
-
8214.90
Tông đơ, dao pha, dao băm và đồ dao kéo khác
View report ›
-
8215.10
Bộ thìa dĩa có món mạ kim loại quý
View report ›
-
8215.20
Bộ thìa dĩa tổ hợp loại khác
View report ›
-
8215.91
Thìa, dĩa, muôi mạ kim loại quý
View report ›
- 8215.99 Thìa, dĩa, muôi và đồ dùng bàn ăn khác View report ›
Ch. 83Miscellaneous articles of base metal36 codes
-
8301.10
Khóa móc
View report ›
-
8301.20
Ổ khóa dùng cho xe có động cơ
View report ›
-
8301.30
Ổ khóa dùng cho đồ nội thất
View report ›
-
8301.40
Khóa cửa và khóa loại khác
View report ›
- 8301.50 Móc cài, khung có móc cài kèm ổ khóa View report ›
- 8301.60 Bộ phận của khóa View report ›
-
8301.70
Chìa khóa rời
View report ›
-
8302.10
Hinges, all types
View report ›
-
8302.20
Castors and wheels
View report ›
-
8302.30
Motor vehicle mountings and fittings
View report ›
-
8302.41
Door and building fittings
View report ›
-
8302.42
Furniture fittings and mountings
View report ›
- 8302.49 Other base metal mountings View report ›
-
8302.50
Hat racks, hooks and brackets
View report ›
- 8302.60 Automatic door closers View report ›
-
8303.00
Két sắt, cửa bọc thép, hòm đựng tiền
View report ›
-
8304.00
Tủ hồ sơ, khay giấy và đồ dùng văn phòng bằng kim loại
View report ›
- 8305.10 Chi tiết kẹp cho bìa còng, cặp hồ sơ View report ›
-
8305.20
Ghim dập dạng băng
View report ›
-
8305.90
Kẹp giấy, kẹp thư và đồ văn phòng khác
View report ›
-
8306.10
Chuông, chiêng không dùng điện
View report ›
-
8306.21
Tượng nhỏ, đồ trang trí mạ kim loại quý
View report ›
- 8306.29 Tượng nhỏ, đồ trang trí bằng kim loại khác View report ›
-
8306.30
Khung ảnh, khung tranh, gương bằng kim loại
View report ›
-
8307.10
Ống mềm bằng sắt thép
View report ›
- 8307.90 Ống mềm bằng kim loại cơ bản khác View report ›
-
8308.10
Móc, khoen, mắt cài kim loại
View report ›
-
8308.20
Đinh tán ống, đinh tán chân xòe
View report ›
-
8308.90
Khóa thắt lưng, móc cài kim loại khác
View report ›
-
8309.10
Nắp chai hình vương miện
View report ›
-
8309.90
Nắp, nút chai lọ, niêm phong bằng kim loại
View report ›
-
8310.00
Biển tên, biển báo, chữ số bằng kim loại
View report ›
-
8311.10
Que hàn điện bọc thuốc
View report ›
- 8311.20 Dây hàn lõi thuốc hàn hồ quang View report ›
-
8311.30
Que hàn, dây hàn hàn hơi, hàn ngọn lửa
View report ›
- 8311.90 Vật liệu hàn phủ thuốc loại khác View report ›