Musical instruments
Chapters 92
17 6-digit HS codes in this sector. Each code has its own report: buyers or suppliers, unit price by market, companies on the same code.
VAT invoice · Bank QR payment · PDF and Excel by email
Ch. 92Nhạc cụ và phụ kiện17 codes
-
9201.10
Đàn piano đứng
View report ›
-
9201.20
Đàn đại dương cầm (grand piano)
View report ›
-
9201.90
Đàn clavecin, đàn dây có phím khác
View report ›
-
9202.10
Nhạc cụ dây dùng cần kéo (violin)
View report ›
-
9202.90
Nhạc cụ dây loại khác (ghi ta, đàn hạc)
View report ›
-
9205.10
Kèn đồng
View report ›
-
9205.90
Nhạc cụ hơi loại khác (sáo, accordion, clarinet)
View report ›
-
9206.00
Nhạc cụ gõ (trống, mộc cầm, chũm chọe)
View report ›
-
9207.10
Đàn phím điện tử (trừ accordion)
View report ›
-
9207.90
Nhạc cụ điện khác (ghi ta điện)
View report ›
-
9208.10
Hộp nhạc
View report ›
-
9208.90
Nhạc cụ khác, còi, tù và, dụng cụ nhử mồi
View report ›
-
9209.30
Dây nhạc cụ
View report ›
- 9209.91 Bộ phận, phụ kiện đàn piano View report ›
- 9209.92 Bộ phận, phụ kiện nhạc cụ dây View report ›
- 9209.94 Bộ phận, phụ kiện nhạc cụ điện View report ›
- 9209.99 Bộ phận, phụ kiện nhạc cụ khác, máy nhịp View report ›