Điện thoại các loại và linh kiện
Xuất khẩu 2025 56,71 tỷ USD · 11,9% kim ngạch xuất khẩu · Chương 85
33 mã HS 6 số trong nhóm. Mỗi mã có một báo cáo riêng: buyer hoặc nhà cung cấp, đơn giá theo thị trường, doanh nghiệp cùng mã.
Hóa đơn VAT · Thanh toán QR ngân hàng · Nhận PDF và Excel qua email
Xuất khẩu điện thoại các loại và linh kiện năm 2025 gần như không đổi so với năm 2021
Kim ngạch, tỷ USD; so với năm trước
Trung Quốc chiếm 27% kim ngạch xuất khẩu điện thoại các loại và linh kiện năm 2025
5 thị trường lớn nhất, tỷ USD, và tỷ trọng
Ch. 85Máy điện, thiết bị điện và bộ phận33 mã
-
8517.13
Điện thoại thông minh
Xem báo cáo ›
- 8517.14 Điện thoại di động loại khác Xem báo cáo ›
-
8517.61
Thiết bị trạm gốc
Xem báo cáo ›
-
8517.62
Máy thu, chuyển đổi và truyền dữ liệu
Xem báo cáo ›
-
8517.71
Ăng ten và bộ phản xạ của ăng ten
Xem báo cáo ›
- 8517.79 Bộ phận khác của điện thoại, thiết bị viễn thông Xem báo cáo ›
-
8504.10
Chấn lưu cho đèn phóng điện
Xem báo cáo ›
-
8504.21
Máy biến áp dầu đến 650 kVA
Xem báo cáo ›
- 8504.31 Máy biến áp khác đến 1 kVA Xem báo cáo ›
- 8504.32 Máy biến áp khác 1 đến 16 kVA Xem báo cáo ›
- 8504.33 Máy biến áp khác 16 đến 500 kVA Xem báo cáo ›
-
8504.40
Bộ đổi điện, bộ sạc, inverter
Xem báo cáo ›
-
8504.50
Cuộn cảm các loại
Xem báo cáo ›
- 8504.90 Bộ phận máy biến điện, bộ đổi điện Xem báo cáo ›
-
8507.10
Ắc quy axit chì dùng khởi động động cơ piston
Xem báo cáo ›
- 8507.20 Ắc quy axit chì loại khác Xem báo cáo ›
-
8507.60
Ắc quy ion liti
Xem báo cáo ›
- 8507.80 Ắc quy điện loại khác Xem báo cáo ›
- 8507.90 Bộ phận của ắc quy điện Xem báo cáo ›
-
8518.10
Micro và giá đỡ micro
Xem báo cáo ›
-
8518.22
Bộ loa, đã lắp vào cùng một thùng loa
Xem báo cáo ›
- 8518.29 Loa loại khác Xem báo cáo ›
-
8518.30
Tai nghe có hoặc không nối với micro
Xem báo cáo ›
-
8518.40
Thiết bị điện khuếch đại âm tần
Xem báo cáo ›
- 8518.90 Bộ phận của micro, loa, tai nghe Xem báo cáo ›
-
8548.00
Bộ phận điện của máy, thiết bị chưa chi tiết
Xem báo cáo ›
-
8506.10
Pin mangan dioxit
Xem báo cáo ›
-
8506.30
Pin thủy ngân oxit
Xem báo cáo ›
-
8506.40
Pin bạc oxit
Xem báo cáo ›
-
8506.50
Pin lithium
Xem báo cáo ›
-
8506.60
Pin kẽm khí
Xem báo cáo ›
- 8506.80 Pin các loại khác Xem báo cáo ›
- 8506.90 Bộ phận của pin Xem báo cáo ›