Gỗ và sản phẩm gỗ
Xuất khẩu 2025 17,20 tỷ USD · 3,6% kim ngạch xuất khẩu · Chương 44, 94
31 mã HS 6 số trong nhóm. Mỗi mã có một báo cáo riêng: buyer hoặc nhà cung cấp, đơn giá theo thị trường, doanh nghiệp cùng mã.
Hóa đơn VAT · Thanh toán QR ngân hàng · Nhận PDF và Excel qua email
Xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ năm 2025 tăng 16% so với năm 2021
Kim ngạch, tỷ USD; so với năm trước
Hoa Kỳ chiếm 55% kim ngạch xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ năm 2025
5 thị trường lớn nhất, tỷ USD, và tỷ trọng
Ch. 44Gỗ và các mặt hàng bằng gỗ23 mã
-
4412.10
Gỗ dán, tấm ván ép bằng tre
Xem báo cáo ›
-
4412.31
Gỗ dán có lớp mặt ngoài bằng gỗ nhiệt đới
Xem báo cáo ›
-
4412.33
Gỗ dán lớp mặt ngoài gỗ không lá kim đã liệt kê
Xem báo cáo ›
- 4412.34 Gỗ dán lớp mặt ngoài gỗ không lá kim loại khác Xem báo cáo ›
-
4412.39
Gỗ dán có hai lớp mặt ngoài bằng gỗ lá kim
Xem báo cáo ›
- 4412.99 Gỗ dán, tấm gỗ ép tương tự loại khác Xem báo cáo ›
-
4401.12
Gỗ nhiên liệu từ cây không thuộc loài lá kim
Xem báo cáo ›
-
4401.22
Dăm gỗ từ cây không thuộc loài lá kim
Xem báo cáo ›
-
4401.31
Viên gỗ nén (viên nén gỗ)
Xem báo cáo ›
- 4401.39 Mùn cưa, phế liệu gỗ đã đóng khối loại khác Xem báo cáo ›
-
4401.41
Mùn cưa, chưa đóng thành khối
Xem báo cáo ›
-
4407.11
Gỗ thông đã cưa hoặc xẻ, dày trên 6 mm
Xem báo cáo ›
-
4407.29
Gỗ nhiệt đới khác đã cưa hoặc xẻ, dày trên 6 mm
Xem báo cáo ›
-
4407.91
Gỗ sồi xẻ, dày trên 6 mm
Xem báo cáo ›
-
4407.95
Gỗ tần bì đã cưa hoặc xẻ, dày trên 6 mm
Xem báo cáo ›
-
4407.97
Gỗ dương đã cưa hoặc xẻ, dày trên 6 mm
Xem báo cáo ›
- 4407.99 Gỗ khác đã cưa hoặc xẻ, dày trên 6 mm Xem báo cáo ›
-
4418.21
Cửa ra vào, khung và ngưỡng cửa bằng gỗ nhiệt đới
Xem báo cáo ›
- 4418.29 Cửa ra vào, khung và ngưỡng cửa bằng gỗ khác Xem báo cáo ›
-
4418.40
Ván cốp pha xây dựng bằng gỗ
Xem báo cáo ›
-
4418.75
Tấm lát sàn đã lắp ghép, loại nhiều lớp
Xem báo cáo ›
- 4418.79 Tấm lát sàn đã lắp ghép loại khác Xem báo cáo ›
-
4418.99
Đồ mộc dùng trong xây dựng loại khác
Xem báo cáo ›
Ch. 94Đồ nội thất, bộ đồ giường, đèn8 mã
-
9403.30
Đồ nội thất bằng gỗ dùng trong văn phòng
Xem báo cáo ›
-
9403.40
Đồ nội thất bằng gỗ dùng trong nhà bếp
Xem báo cáo ›
-
9403.50
Đồ nội thất bằng gỗ dùng trong phòng ngủ
Xem báo cáo ›
-
9403.60
Đồ nội thất bằng gỗ loại khác
Xem báo cáo ›
-
9403.91
Bộ phận của đồ nội thất, bằng gỗ
Xem báo cáo ›
-
9401.61
Ghế khung gỗ, đã nhồi đệm
Xem báo cáo ›
- 9401.69 Ghế khung gỗ loại khác Xem báo cáo ›
-
9401.91
Bộ phận của ghế, bằng gỗ
Xem báo cáo ›