Live animals
Chapters 01
34 6-digit HS codes in this sector. Each code has its own report: buyers or suppliers, unit price by market, companies on the same code.
VAT invoice · Bank QR payment · PDF and Excel by email
Ch. 01Động vật sống34 codes
-
0101.21
Ngựa sống thuần chủng để nhân giống
View report ›
- 0101.29 Ngựa sống loại khác View report ›
-
0101.30
Lừa sống
View report ›
-
0101.90
La sống và loại khác họ ngựa
View report ›
-
0102.21
Bò sống thuần chủng để nhân giống
View report ›
- 0102.29 Bò sống loại khác View report ›
-
0102.31
Trâu sống thuần chủng để nhân giống
View report ›
- 0102.39 Trâu sống loại khác View report ›
- 0102.90 Động vật sống họ trâu bò loại khác View report ›
-
0103.10
Lợn sống thuần chủng để nhân giống
View report ›
-
0103.91
Lợn sống dưới 50 kg
View report ›
-
0103.92
Lợn sống từ 50 kg trở lên
View report ›
-
0104.10
Cừu sống
View report ›
-
0104.20
Dê sống
View report ›
-
0105.11
Gà con sống, không quá 185 g
View report ›
-
0105.12
Gà tây con sống, không quá 185 g
View report ›
-
0105.13
Vịt, ngan con sống, không quá 185 g
View report ›
-
0105.14
Ngỗng con sống, không quá 185 g
View report ›
- 0105.15 Gà lôi con sống, không quá 185 g View report ›
-
0105.94
Gà sống trên 185 g
View report ›
-
0105.99
Vịt, ngan, ngỗng, gà tây sống trên 185 g
View report ›
-
0106.11
Động vật linh trưởng sống
View report ›
- 0106.12 Cá voi, cá heo, hải cẩu và thú biển sống View report ›
-
0106.13
Lạc đà sống
View report ›
-
0106.14
Thỏ sống
View report ›
- 0106.19 Động vật có vú sống loại khác View report ›
-
0106.20
Other live animals: reptiles, turtles
View report ›
-
0106.31
Chim săn mồi sống
View report ›
-
0106.32
Vẹt sống
View report ›
-
0106.33
Đà điểu sống
View report ›
- 0106.39 Chim sống loại khác View report ›
-
0106.41
Ong sống
View report ›
-
0106.49
Côn trùng sống loại khác
View report ›
- 0106.90 Động vật sống loại khác View report ›