Animal hair, bones and horns
Chapters 05
15 6-digit HS codes in this sector. Each code has its own report: buyers or suppliers, unit price by market, companies on the same code.
VAT invoice · Bank QR payment · PDF and Excel by email
Ch. 05Sản phẩm gốc động vật khác15 codes
-
0501.00
Tóc người chưa xử lý và phế liệu tóc
View report ›
- 0502.10 Lông cứng lợn, lợn lòi và phế liệu View report ›
- 0502.90 Lông lửng và lông làm bàn chải khác View report ›
-
0504.00
Ruột, bong bóng, dạ dày động vật (trừ cá)
View report ›
-
0505.10
Lông vũ dùng để nhồi; lông tơ
View report ›
- 0505.90 Da chim có lông vũ và lông vũ loại khác View report ›
- 0506.10 Ossein và xương đã xử lý bằng axit View report ›
-
0506.90
Xương, lõi sừng chưa xử lý; bột xương
View report ›
- 0507.10 Ngà; bột và phế liệu ngà View report ›
-
0507.90
Mai rùa, sừng, móng, vuốt, mỏ chưa xử lý
View report ›
-
0508.00
San hô, vỏ sò, vỏ ốc, mai mực chưa xử lý
View report ›
- 0510.00 Xạ hương, long diên hương, mật và tuyến dùng làm dược liệu View report ›
- 0511.10 Tinh dịch bò View report ›
- 0511.91 Sản phẩm từ cá, thủy sản; cá chết không ăn được View report ›
- 0511.99 Sản phẩm động vật khác chưa chi tiết (phôi, tinh dịch...) View report ›