Oil seeds, seeds and medicinal plants
Chapters 12
50 6-digit HS codes in this sector. Each code has its own report: buyers or suppliers, unit price by market, companies on the same code.
VAT invoice · Bank QR payment · PDF and Excel by email
Ch. 12Oil seeds and oleaginous fruits50 codes
-
1201.10
Soya beans, seed
View report ›
-
1201.90
Soya beans, other than seed
View report ›
-
1202.30
Lạc giống
View report ›
-
1202.41
Lạc vỏ chưa rang
View report ›
-
1202.42
Lạc nhân chưa rang
View report ›
-
1203.00
Cùi dừa khô (copra)
View report ›
-
1204.00
Hạt lanh
View report ›
- 1205.10 Hạt cải dầu hàm lượng axit eruxic thấp (canola) View report ›
- 1205.90 Hạt cải dầu loại khác View report ›
-
1206.00
Hạt hướng dương
View report ›
- 1207.10 Hạt cọ và nhân hạt cọ View report ›
- 1207.21 Hạt bông làm giống View report ›
- 1207.29 Hạt bông (trừ giống) View report ›
- 1207.30 Hạt thầu dầu View report ›
-
1207.40
Hạt vừng (mè)
View report ›
-
1207.50
Hạt mù tạt
View report ›
- 1207.60 Hạt rum (safflower) View report ›
-
1207.70
Hạt dưa
View report ›
-
1207.91
Hạt thuốc phiện
View report ›
- 1207.99 Hạt có dầu khác (hạt mỡ, hạt trẩu...) View report ›
- 1208.10 Bột đậu tương (trừ bột mù tạt) View report ›
- 1208.90 Bột hạt có dầu khác View report ›
-
1209.10
Hạt giống củ cải đường
View report ›
- 1209.21 Hạt giống cỏ linh lăng (alfalfa) View report ›
- 1209.22 Hạt giống cỏ ba lá View report ›
- 1209.23 Hạt giống cỏ đuôi trâu (fescue) View report ›
- 1209.24 Hạt giống cỏ Kentucky View report ›
- 1209.25 Hạt giống cỏ mạch đen (rye grass) View report ›
- 1209.29 Hạt giống cây thức ăn gia súc khác View report ›
-
1209.30
Hạt giống hoa
View report ›
-
1209.91
Hạt giống rau
View report ›
- 1209.99 Hạt giống cây trồng khác View report ›
-
1210.10
Hoa bia (hublong) chưa nghiền, chưa đóng viên
View report ›
-
1210.20
Hoa bia đã nghiền hoặc đóng viên; phấn hoa bia
View report ›
-
1211.20
Rễ nhân sâm
View report ›
- 1211.30 Lá coca View report ›
- 1211.40 Thân cây anh túc View report ›
- 1211.50 Cây ma hoàng View report ›
- 1211.60 Vỏ cây anh đào châu Phi View report ›
-
1211.90
Cây, bộ phận cây làm dược liệu, hương liệu khác
View report ›
-
1212.21
Rong biển, tảo dùng làm thực phẩm
View report ›
- 1212.29 Rong biển, tảo loại khác (không làm thực phẩm) View report ›
-
1212.91
Củ cải đường
View report ›
-
1212.92
Quả minh quyết (carob)
View report ›
-
1212.93
Mía đường
View report ›
- 1212.94 Rễ rau diếp xoăn View report ›
- 1212.99 Hạt, nhân quả và sản phẩm thực vật ăn được khác View report ›
-
1213.00
Rơm, rạ, trấu ngũ cốc chưa xử lý
View report ›
-
1214.10
Bột và viên cỏ linh lăng (alfalfa)
View report ›
-
1214.90
Cỏ khô, rễ cây và thức ăn thô xanh khác
View report ›